noun
English to Vietnamese Dictionary

gumbo Meaning in Vietnamese (gumbo nghĩa là gì)

gumbo, món hầm
gumbo in English:gumbo
Phonetic:găm-bô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gumbo trong tiếng Việt là gumbo, món hầm. (Một món hầm truyền thống của người Creole hoặc Cajun ở Louisiana, thường được làm từ nước dùng đậm đà, thịt hoặc hải sản, chất làm đặc (quả mọng, bột roux, hoặc bột filé), và 'bộ ba thánh' rau củ (cần tây, ớt chuông và hành tây).)

Definitions of Gumbo

  1. 1
    noun
    món hầm

    A traditional Louisiana Creole or Cajun stew, typically made with a strongly flavored stock, meat or shellfish, a thickener (okra, roux, or filé powder), and the 'holy trinity' of vegetables (celery, bell peppers, and onions).

    Một món hầm truyền thống của người Creole hoặc Cajun ở Louisiana, thường được làm từ nước dùng đậm đà, thịt hoặc hải sản, chất làm đặc (quả mọng, bột roux, hoặc bột filé), và 'bộ ba thánh' rau củ (cần tây, ớt chuông và hành tây).

Example Sentences

casual

“We enjoyed a delicious bowl of seafood gumbo at the restaurant.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stewpotageragout