noun
English to Vietnamese Dictionary

gundam Meaning in Vietnamese (gundam nghĩa là gì)

Gundam
Gundam in English:gundam
Phonetic:Găn-đam
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gundam trong tiếng Việt là Gundam. (Gundam là một thương hiệu truyền thông khoa học viễn tưởng của Nhật Bản do Yoshiyuki Tomino và Hajime Yatate tạo ra, chủ yếu được biết đến với các loạt phim hoạt hình có robot hình người khổng lồ gọi là bộ đồ di động (mobile suits).)

Definitions of Gundam

  1. 1
    noun
    Gundam

    Gundam is a Japanese science fiction media franchise created by Yoshiyuki Tomino and Hajime Yatate, primarily known for its animated series featuring giant humanoid robots called mobile suits.

    Gundam là một thương hiệu truyền thông khoa học viễn tưởng của Nhật Bản do Yoshiyuki Tomino và Hajime Yatate tạo ra, chủ yếu được biết đến với các loạt phim hoạt hình có robot hình người khổng lồ gọi là bộ đồ di động (mobile suits).

Example Sentences

casual

“My favorite Gundam series is Mobile Suit Gundam Wing.”

Loạt phim Gundam yêu thích của tôi là Mobile Suit Gundam Wing.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mechamobile suit