noun
English to Vietnamese Dictionary
mouthful Meaning in Vietnamese (mouthful nghĩa là gì)
miệng đầy, từ khó đọc
miệng đầy in English:mouthful
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mouthful trong tiếng Việt là miệng đầy, từ khó đọc. (Một miếng đầy là một lượng thức ăn hoặc đồ uống lấp đầy hoàn toàn miệng của một người.)
Definitions of Mouthful
- 1nounmiệng đầy
A mouthful is an amount of food or drink that completely fills one's mouth.
Một miếng đầy là một lượng thức ăn hoặc đồ uống lấp đầy hoàn toàn miệng của một người.
- 2
Example Sentences
casual
“The baby tried to fit a huge mouthful of cereal into his tiny mouth.”
Em bé cố gắng nhét một miếng ngũ cốc đầy miệng nhỏ xíu của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralmouthfuls