noun
English to Vietnamese Dictionary

morsel Meaning in Vietnamese (morsel nghĩa là gì)

miếng nhỏ, chút ít
Từ đồng nghĩa:miếngchút
miếng nhỏ in English:morsel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của morsel trong tiếng Việt là miếng nhỏ, chút ít. (Một miếng rất nhỏ thức ăn, thường là thứ được coi là món ngon hoặc phần thưởng.)

Definitions of Morsel

  1. 1
    noun
    miếng nhỏ

    A morsel is a very small piece of food, often one that is considered a delicacy or a treat.

    Một miếng rất nhỏ thức ăn, thường là thứ được coi là món ngon hoặc phần thưởng.

  2. 2
    noun
    chút ít

    Figuratively, a morsel can refer to a small piece or amount of something, especially something desirable.

    Nghĩa bóng, một chút có thể đề cập đến một phần nhỏ hoặc một lượng nhỏ của một cái gì đó, đặc biệt là thứ gì đó đáng mong muốn.

Example Sentences

casual

“She offered him a small morsel of cake.”

Cô ấy mời anh ấy một miếng bánh nhỏ.

casual

“The bird pecked at a tiny morsel on the ground.”

Con chim mổ một miếng nhỏ trên mặt đất.

casual

“He savored every morsel of the delicious meal.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

miếngchút

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

phần lớn