noun
English to Vietnamese Dictionary

crumb Meaning in Vietnamese (crumb nghĩa là gì)

vụn, vụn bánh mì, mẩu vụn
vụn in English:crumb
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crumb trong tiếng Việt là vụn, vụn bánh mì, mẩu vụn. (Một mẩu rất nhỏ bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy bị vỡ ra.)

Definitions of Crumb

  1. 1
    noun
    vụn bánh mì

    A very small piece of bread, cake, or biscuit that has broken off.

    Một mẩu rất nhỏ bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy bị vỡ ra.

  2. 2
    noun
    mẩu vụn

    A small piece of anything, especially something dry and brittle.

    Một mẩu nhỏ của bất cứ thứ gì, đặc biệt là thứ gì đó khô và giòn.

Example Sentences

casual

“The bird ate the last crumb from the plate.”

Con chim đã ăn mẩu vụn cuối cùng trên đĩa.

casual

“There were crumbs all over the kitchen counter.”

Có những mẩu vụn bánh mì khắp quầy bếp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlecrumbed
adjectivecrumbly