noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
chunk Meaning in Vietnamese (chunk nghĩa là gì)
nounmiếng lớn
verbchia thành từng khối
miếng lớn in English:chunk
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chunk trong tiếng Việt là miếng lớn, chia thành từng khối. (Một khối đặc, dày của vật gì đó, thường có hình dạng không đều.)
Definitions of Chunk
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensechunked
gerundchunking
adjectivechunky