noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

chunk Meaning in Vietnamese (chunk nghĩa là gì)

nounmiếng lớn
verbchia thành từng khối
miếng lớn in English:chunk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chunk trong tiếng Việt là miếng lớn, chia thành từng khối. (Một khối đặc, dày của vật gì đó, thường có hình dạng không đều.)

Definitions of Chunk

  1. 1
    noun
    miếng lớn

    A thick, solid piece of something, often irregular in shape.

    Một khối đặc, dày của vật gì đó, thường có hình dạng không đều.

  2. 2
    verb
    chia thành từng khối

    To break or divide something into several large, distinct pieces.

    Phá vỡ hoặc chia một thứ gì đó thành nhiều phần lớn, riêng biệt.

Example Sentences

casual

“He cut a large chunk of cheese from the block.”

Anh ấy cắt một miếng phô mai lớn từ tảng.

business

“The company decided to chunk the project into smaller, manageable tasks.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

wholeentirety

Inflected Word Forms

past tensechunked
gerundchunking
adjectivechunky