chung Meaning in Vietnamese (chung nghĩa là gì)
Nghĩa của chung trong tiếng Việt là chung, tuyệt vời. (Chung là một họ phổ biến ở Đông Á, đặc biệt là ở Hàn Quốc và Trung Quốc, thường được phiên âm từ các ký tự tiếng Trung hoặc tiếng Hàn khác nhau.)
Definitions of Chung
- 1nounChung
Chung is a common East Asian surname, particularly prevalent in Korea and China, often transliterated from various Chinese or Korean characters.
Chung là một họ phổ biến ở Đông Á, đặc biệt là ở Hàn Quốc và Trung Quốc, thường được phiên âm từ các ký tự tiếng Trung hoặc tiếng Hàn khác nhau.
- 2adjective(slang)tuyệt vời
In very informal British slang, 'chung' is used to describe something or someone as good, excellent, or attractive.
Trong tiếng lóng rất không trang trọng của Anh, 'chung' được dùng để mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó là tốt, xuất sắc hoặc hấp dẫn.
Example Sentences
“Dr. Chung presented her research findings at the conference.”
Tiến sĩ Chung đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.