noun
English to Vietnamese Dictionary

mort Meaning in Vietnamese (mort nghĩa là gì)

rất nhiều, cái chết
rất nhiều in English:mort
Phonetic:rất nhìu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mort trong tiếng Việt là rất nhiều, cái chết. (Trong cách dùng thân mật hoặc tiếng lóng, một số lượng hoặc khối lượng rất lớn của một thứ gì đó.)

Definitions of Mort

  1. 1
    noun(slang)
    rất nhiều

    In informal or slang usage, a very large quantity or amount of something.

    Trong cách dùng thân mật hoặc tiếng lóng, một số lượng hoặc khối lượng rất lớn của một thứ gì đó.

  2. 2
    noun(formal)
    cái chết

    An archaic or dialectal term referring to the cessation of life; death.

    Một thuật ngữ cổ hoặc phương ngữ chỉ sự chấm dứt sự sống; cái chết.

Example Sentences

casual

“There was a mort of people waiting outside the store.”

casual

“He made a mort of money from that investment.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

a lota great deala heap

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

a littlea few