noun
English to Vietnamese Dictionary

morse Meaning in Vietnamese (morse nghĩa là gì)

Mã Morse
Mã Morse in English:morse
Phonetic:Mót
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của morse trong tiếng Việt là Mã Morse. (Một hệ thống liên lạc sử dụng các chuỗi dấu chấm và gạch ngang, hoặc tín hiệu ngắn và dài, để biểu thị các chữ cái, số và dấu câu.)

Definitions of Morse

  1. 1
    noun
    Mã Morse

    A system of communication that uses sequences of dots and dashes, or short and long signals, to represent letters, numbers, and punctuation.

    Một hệ thống liên lạc sử dụng các chuỗi dấu chấm và gạch ngang, hoặc tín hiệu ngắn và dài, để biểu thị các chữ cái, số và dấu câu.

Example Sentences

“The old radio operator could still send messages in Morse with incredible speed.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Morse code