delicacy Meaning in Vietnamese (delicacy nghĩa là gì)
Nghĩa của delicacy trong tiếng Việt là sự tinh tế, món ngon, sự mỏng manh, sự khéo léo. (Một món ăn hiếm, đắt tiền hoặc được đánh giá cao, được coi là một món ăn đặc biệt.)
Definitions of Delicacy
- 1nounmón ngon
A rare, expensive, or highly prized food item considered a special treat.
Một món ăn hiếm, đắt tiền hoặc được đánh giá cao, được coi là một món ăn đặc biệt.
- 2
- 3nounsự khéo léo
Sensitivity and tact in dealing with difficult or sensitive situations or people.
Sự nhạy cảm và khéo léo trong việc xử lý các tình huống hoặc con người khó khăn hoặc nhạy cảm.
Example Sentences
“Caviar is considered a delicacy in many parts of the world.”
“The artist handled the delicate glass sculpture with great delicacy.”
Nghệ sĩ đã xử lý tác phẩm điêu khắc thủy tinh mỏng manh với sự khéo léo tuyệt vời.
“He showed great delicacy in addressing the sensitive topic.”
Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: