noun
English to Vietnamese Dictionary

turkey Meaning in Vietnamese (turkey nghĩa là gì)

gà tây, Thổ Nhĩ Kỳ, thứ thất bại thảm hại
gà tây in English:turkey
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của turkey trong tiếng Việt là gà tây, Thổ Nhĩ Kỳ, thứ thất bại thảm hại. (Một loài chim lớn, được thuần hóa ở Bắc Mỹ, có đuôi hình quạt đặc trưng và yếm thịt, thường được nuôi lấy thịt, đặc biệt là cho các bữa ăn lễ hội.)

Definitions of Turkey

  1. 1
    noun
    gà tây

    A large, domesticated North American bird with a distinctive fan-shaped tail and a wattle, commonly raised for its meat, especially for holiday meals.

    Một loài chim lớn, được thuần hóa ở Bắc Mỹ, có đuôi hình quạt đặc trưng và yếm thịt, thường được nuôi lấy thịt, đặc biệt là cho các bữa ăn lễ hội.

  2. 2
    noun
    Thổ Nhĩ Kỳ

    A transcontinental country located mainly on the Anatolian peninsula in Western Asia, with a smaller portion on the Balkan peninsula in Southeast Europe.

    Một quốc gia xuyên lục địa nằm chủ yếu trên bán đảo Anatolia ở Tây Á, với một phần nhỏ hơn trên bán đảo Balkan ở Đông Nam Âu.

  3. 3
    noun(colloquial)
    thứ thất bại thảm hại

    A thing that is extremely unsuccessful, especially a play, film, or project.

    Một thứ cực kỳ không thành công, đặc biệt là một vở kịch, phim hoặc dự án.

Example Sentences

casual

“We cooked a large turkey for our Thanksgiving feast.”

general

“Many tourists visit Turkey to explore its ancient ruins.”

colloquial

“The new play was a complete turkey and closed after only a week.”

Vở kịch mới là một thất bại thảm hại hoàn toàn và đã đóng cửa chỉ sau một tuần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounTurk
adjectiveTurkish

Phrases & Idiomatic Expressions

cold turkeyidiom

The abrupt and complete cessation of an addictive habit, rather than gradually tapering off.