noun
English to Vietnamese Dictionary

holiday Meaning in Vietnamese (holiday nghĩa là gì)

kỳ nghỉ, ngày lễ
kỳ nghỉ in English:holiday
Phonetic:kì nghỉ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của holiday trong tiếng Việt là kỳ nghỉ, ngày lễ. (Một ngày lễ hội hoặc giải trí mà không làm việc, thường được chỉ định chính thức.)

Definitions of Holiday

  1. 1
    noun
    ngày lễ

    A day of festivity or recreation when no work is done, often officially designated.

    Một ngày lễ hội hoặc giải trí mà không làm việc, thường được chỉ định chính thức.

  2. 2
    noun
    kỳ nghỉ

    An extended period of leisure and recreation, especially one spent away from home or in traveling.

    Một khoảng thời gian dài để nghỉ ngơi và giải trí, đặc biệt là thời gian dành xa nhà hoặc đi du lịch.

Example Sentences

casual

“We are planning a family holiday to the mountains next month.”

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình lên núi vào tháng tới.

formal

“The bank will be closed for the public holiday.”

Ngân hàng sẽ đóng cửa trong ngày nghỉ lễ công cộng.

casual

“I need a holiday from all this stress.”

Tôi cần một kỳ nghỉ để thoát khỏi tất cả những căng thẳng này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

vacationbreakday off

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundholidaying
pluralholidays
agent nounholidaymaker

Phrases & Idiomatic Expressions

public holidaycollocation

A day off work for everyone, officially recognized.

bank holidaycollocation

A public holiday when banks and many businesses are closed.

take a holidaycollocation

To go on a vacation or take time off from work.