devour Meaning in Vietnamese (devour nghĩa là gì)
Nghĩa của devour trong tiếng Việt là ngấu nghiến, đọc ngấu nghiến, nuốt chửng. (Ăn thức ăn hoặc con mồi một cách nhanh chóng và đói khát, thường với số lượng lớn.)
Definitions of Devour
- 1
- 2
- 3verbnuốt chửng
To completely consume or destroy something, often referring to fire or a powerful force.
Tiêu thụ hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó, thường đề cập đến lửa hoặc một lực lượng mạnh mẽ.
Example Sentences
“The hungry wolf devoured the entire lamb in minutes.”
Con sói đói đã ngấu nghiến toàn bộ con cừu trong vài phút.
“She devoured the new novel in one sitting, unable to put it down.”
Cô ấy đã đọc ngấu nghiến cuốn tiểu thuyết mới trong một lần ngồi, không thể đặt nó xuống.
“The flames quickly devoured the old wooden house, leaving only ashes.”
Ngọn lửa nhanh chóng nuốt chửng ngôi nhà gỗ cũ, chỉ còn lại tro tàn.