verb
English to Vietnamese Dictionary

devour Meaning in Vietnamese (devour nghĩa là gì)

ngấu nghiến, đọc ngấu nghiến, nuốt chửng
ngấu nghiến in English:devour
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của devour trong tiếng Việt là ngấu nghiến, đọc ngấu nghiến, nuốt chửng. (Ăn thức ăn hoặc con mồi một cách nhanh chóng và đói khát, thường với số lượng lớn.)

Definitions of Devour

  1. 1
    verb
    ngấu nghiến

    To eat food or prey quickly and hungrily, often in large quantities.

    Ăn thức ăn hoặc con mồi một cách nhanh chóng và đói khát, thường với số lượng lớn.

  2. 2
    verb
    đọc ngấu nghiến

    To read a book or other material quickly and eagerly, absorbing all its content.

    Đọc một cuốn sách hoặc tài liệu khác một cách nhanh chóng và háo hức, tiếp thu toàn bộ nội dung của nó.

  3. 3
    verb
    nuốt chửng

    To completely consume or destroy something, often referring to fire or a powerful force.

    Tiêu thụ hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó, thường đề cập đến lửa hoặc một lực lượng mạnh mẽ.

Example Sentences

casual

“The hungry wolf devoured the entire lamb in minutes.”

Con sói đói đã ngấu nghiến toàn bộ con cừu trong vài phút.

casual

“She devoured the new novel in one sitting, unable to put it down.”

Cô ấy đã đọc ngấu nghiến cuốn tiểu thuyết mới trong một lần ngồi, không thể đặt nó xuống.

casual

“The flames quickly devoured the old wooden house, leaving only ashes.”

Ngọn lửa nhanh chóng nuốt chửng ngôi nhà gỗ cũ, chỉ còn lại tro tàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singulardevours
past tensedevoured
present participledevouring
agent noundevourer