verb
English to Vietnamese Dictionary

consume Meaning in Vietnamese (consume nghĩa là gì)

tiêu thụ, ăn, uống, nạp vào, sử dụng hết
tiêu thụ in English:consume
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của consume trong tiếng Việt là tiêu thụ, ăn, uống, nạp vào, sử dụng hết. (Ăn, uống, hoặc nạp thứ gì đó vào cơ thể, đặc biệt là thức ăn hoặc chất lỏng.)

Definitions of Consume

  1. 1
    verb
    ăn, uống, nạp vào

    To eat, drink, or ingest something, especially food or liquids.

    Ăn, uống, hoặc nạp thứ gì đó vào cơ thể, đặc biệt là thức ăn hoặc chất lỏng.

  2. 2
    verb
    tiêu thụ, sử dụng hết

    To use up a resource, such as energy, time, or materials.

    Sử dụng hết một nguồn lực, chẳng hạn như năng lượng, thời gian hoặc vật liệu.

  3. 3
    verb
    tiêu hủy, thiêu rụi

    To destroy or damage something, often by fire or other destructive forces.

    Phá hủy hoặc làm hỏng thứ gì đó, thường là do lửa hoặc các lực lượng hủy diệt khác.

Example Sentences

“She consumes a lot of fresh fruit daily.”

“The old car consumes too much fuel.”

Chiếc xe cũ đó tiêu thụ quá nhiều nhiên liệu.

“Fire quickly consumed the dry forest.”

Ngọn lửa nhanh chóng thiêu rụi khu rừng khô.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

eatdevouruse upexpend

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participleconsumed
present participleconsuming
nounconsumption
agent nounconsumer