consumed Meaning in Vietnamese (consumed nghĩa là gì)
Nghĩa của consumed trong tiếng Việt là tiêu thụ, bị ám ảnh. (Đã ăn hoặc uống hết thứ gì đó, không còn lại gì.)
Definitions of Consumed
- 1verbtiêu thụ
To have eaten or drunk something completely, leaving nothing behind.
Đã ăn hoặc uống hết thứ gì đó, không còn lại gì.
- 2verbtiêu thụ
To have used up a resource, supply, or amount of something completely.
Đã sử dụng hết một nguồn tài nguyên, nguồn cung cấp hoặc một lượng vật gì đó.
- 3adjectivebị ám ảnh
To be completely overwhelmed or absorbed by a strong emotion, idea, or situation.
Bị choáng ngợp hoặc bị cuốn hút hoàn toàn bởi một cảm xúc, ý tưởng hoặc tình huống mạnh mẽ.
Example Sentences
“All the food was consumed quickly by the hungry guests.”
“The old car consumed a lot of fuel on the long journey.”
Chiếc xe cũ đó đã tiêu thụ nhiều nhiên liệu trong chuyến đi dài.
“She was consumed by guilt after realizing her mistake.”
Cô ấy bị ám ảnh bởi tội lỗi sau khi nhận ra sai lầm của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: