eaten Meaning in Vietnamese (eaten nghĩa là gì)
Nghĩa của eaten trong tiếng Việt là ăn, đã ăn, bị ăn. (Đã tiêu thụ thức ăn hoặc nhận dinh dưỡng, chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, thường được sử dụng trong các thì hoàn thành.)
Definitions of Eaten
- 1verbđã ăn
To have consumed food or taken nourishment, indicating a completed action in the past, often used in perfect tenses.
Đã tiêu thụ thức ăn hoặc nhận dinh dưỡng, chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, thường được sử dụng trong các thì hoàn thành.
- 2adjectivebị ăn
Describing something that has been consumed or partially consumed by eating, indicating its state.
Mô tả một thứ gì đó đã được tiêu thụ hoặc tiêu thụ một phần bằng cách ăn, chỉ trạng thái của nó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Completely consumed or overwhelmed by an emotion or feeling.
To have consumed so much food, typically by guests, that it causes financial strain or depletion of supplies.