noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

blob Meaning in Vietnamese (blob nghĩa là gì)

nounvệt
verbvón cục
vệt in English:blob
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blob trong tiếng Việt là vệt, vón cục. (Một khối hoặc giọt chất lỏng đặc hoặc chất sền sệt không có hình dạng.)

Definitions of Blob

  1. 1
    noun
    vệt

    A shapeless mass or drop of a thick liquid or viscous substance.

    Một khối hoặc giọt chất lỏng đặc hoặc chất sền sệt không có hình dạng.

  2. 2
    verb
    vón cục

    To form or cause to form into a shapeless mass or drop.

    Hình thành hoặc làm cho hình thành thành một khối hoặc giọt không có hình dạng.

Example Sentences

casual

“A blob of paint fell onto the canvas.”

casual

“The artist used a large blob of clay for the sculpture.”

Nghệ sĩ đã sử dụng một khối đất sét lớn cho tác phẩm điêu khắc.

casual

“The sauce began to blob as it cooled.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lumpmassglobdropspot

Inflected Word Forms

past tenseblobbed
present participleblobbing
pluralblobs