adjective
English to Vietnamese Dictionary

bloated Meaning in Vietnamese (bloated nghĩa là gì)

căng phồng, phình to
căng phồng in English:bloated
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bloated trong tiếng Việt là căng phồng, phình to. (Cảm thấy hoặc trông có vẻ sưng lên, đặc biệt là do quá nhiều khí hoặc chất lỏng trong cơ thể.)

Definitions of Bloated

  1. 1
    adjective
    căng phồng

    Feeling or appearing swollen, especially due to excessive gas or fluid in the body.

    Cảm thấy hoặc trông có vẻ sưng lên, đặc biệt là do quá nhiều khí hoặc chất lỏng trong cơ thể.

  2. 2
    adjective
    phình to

    Excessively large or swollen beyond what is appropriate or necessary, often implying inefficiency or redundancy.

    Quá lớn hoặc sưng lên vượt quá mức cần thiết hoặc phù hợp, thường ngụ ý sự kém hiệu quả hoặc thừa thãi.

Example Sentences

casual

“After eating too much, she felt completely bloated and uncomfortable.”

Sau khi ăn quá nhiều, cô ấy cảm thấy bụng căng phồng và khó chịu.

business

“The company's bloated bureaucracy made decision-making very slow.”

Bộ máy quan liêu cồng kềnh của công ty khiến việc ra quyết định rất chậm chạp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

swollendistendedpuffed upengorged

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

deflatedshrunkentrimlean

Inflected Word Forms

gerundbloating
nounbloat