noun
English to Vietnamese Dictionary

confidentiality Meaning in Vietnamese (confidentiality nghĩa là gì)

tính bảo mật, tính bí mật
tính bảo mật in English:confidentiality
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của confidentiality trong tiếng Việt là tính bảo mật, tính bí mật. (Trạng thái giữ hoặc được giữ bí mật hoặc riêng tư, đặc biệt là liên quan đến thông tin được chia sẻ trong một mối quan hệ tin cậy.)

Definitions of Confidentiality

  1. 1
    noun
    tính bí mật

    The state of keeping or being kept secret or private, especially concerning information shared in a relationship of trust.

    Trạng thái giữ hoặc được giữ bí mật hoặc riêng tư, đặc biệt là liên quan đến thông tin được chia sẻ trong một mối quan hệ tin cậy.

Example Sentences

business

“The company emphasizes the importance of client confidentiality.”

Công ty nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin khách hàng.

formal

“Maintaining confidentiality is crucial in this profession.”

Duy trì tính bảo mật là rất quan trọng trong nghề này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

secrecyprivacydiscretion

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveconfidential
adverbconfidentially