adverb
English to Vietnamese Dictionary

confidentially Meaning in Vietnamese (confidentially nghĩa là gì)

một cách bí mật
một cách bí mật in English:confidentially
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của confidentially trong tiếng Việt là một cách bí mật. (Theo cách kín đáo, ngụ ý giữ bí mật hoặc riêng tư, thường với kỳ vọng rằng thông tin sẽ không được chia sẻ với người khác.)

Definitions of Confidentially

  1. 1
    adverb
    một cách bí mật

    In a confidential manner, implying secrecy or privacy, often with the expectation that the information will not be shared with others.

    Theo cách kín đáo, ngụ ý giữ bí mật hoặc riêng tư, thường với kỳ vọng rằng thông tin sẽ không được chia sẻ với người khác.

Example Sentences

casual

“He spoke to her confidentially about the new project.”

Anh ấy đã nói chuyện riêng với cô ấy về dự án mới.

business

“The information was shared confidentially among the team members.”

casual

“Confidentially, I don't think the plan will work.”

Nói nhỏ, tôi không nghĩ kế hoạch này sẽ thành công.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounconfidence
adjectiveconfident