adverb
English to Vietnamese Dictionary
discreetly Meaning in Vietnamese (discreetly nghĩa là gì)
một cách kín đáo, một cách khéo léo
một cách kín đáo in English:discreetly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của discreetly trong tiếng Việt là một cách kín đáo, một cách khéo léo. (Một cách cẩn thận và thận trọng, đặc biệt là để giữ bí mật hoặc tránh gây bối rối.)
Definitions of Discreetly
- 1adverbmột cách kín đáo
In a careful and prudent manner, especially in order to keep something secret or to avoid causing embarrassment.
Một cách cẩn thận và thận trọng, đặc biệt là để giữ bí mật hoặc tránh gây bối rối.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundiscretion
adjectivediscreet