adverb
English to Vietnamese Dictionary

carelessly Meaning in Vietnamese (carelessly nghĩa là gì)

bất cẩn, một cách bất cẩn
bất cẩn in English:carelessly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carelessly trong tiếng Việt là bất cẩn, một cách bất cẩn. (Một cách thiếu chú ý hoặc cẩn thận; không có sự quan tâm hoặc suy nghĩ đúng mức.)

Definitions of Carelessly

  1. 1
    adverb
    một cách bất cẩn

    In a manner that shows a lack of attention or caution; without due care or thought.

    Một cách thiếu chú ý hoặc cẩn thận; không có sự quan tâm hoặc suy nghĩ đúng mức.

Example Sentences

casual

“He carelessly left his keys on the table.”

Anh ấy đã bất cẩn để chìa khóa trên bàn.

casual

“She spoke carelessly, hurting her friend's feelings.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

negligentlyheedlesslythoughtlesslyrecklessly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

carefullycautiouslyattentivelymeticulously

Inflected Word Forms

nouncarelessness
nouncare
adjectivecareless