noun
English to Vietnamese Dictionary

carelessness Meaning in Vietnamese (carelessness nghĩa là gì)

sự bất cẩn
sự bất cẩn in English:carelessness
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carelessness trong tiếng Việt là sự bất cẩn. (Tình trạng không chú ý đủ đến những gì mình đang làm, thường dẫn đến sai lầm hoặc tổn hại.)

Definitions of Carelessness

  1. 1
    noun
    sự bất cẩn

    The state of not paying enough attention to what one is doing, often resulting in mistakes or harm.

    Tình trạng không chú ý đủ đến những gì mình đang làm, thường dẫn đến sai lầm hoặc tổn hại.

Example Sentences

“His carelessness caused the project to fail.”

Sự bất cẩn của anh ấy đã khiến dự án thất bại.

“The accident was a result of sheer carelessness.”

Tai nạn là kết quả của sự bất cẩn hoàn toàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

negligenceinattentionheedlessnessrecklessness

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivecareless
adverbcarelessly