config Meaning in Vietnamese (config nghĩa là gì)
Nghĩa của config trong tiếng Việt là cấu hình, tệp cấu hình. (Sự thiết lập hoặc sắp xếp các thành phần trong một hệ thống, thường được dùng như một từ viết tắt của 'configuration' trong các ngữ cảnh kỹ thuật.)
Definitions of Config
- 1noun(informal)cấu hình
Config refers to the setup or arrangement of components in a system, often used as an abbreviation for configuration in technical contexts.
Sự thiết lập hoặc sắp xếp các thành phần trong một hệ thống, thường được dùng như một từ viết tắt của 'configuration' trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
- 2noun(technical)tệp cấu hình
In computing, config files contain parameters and settings that control the operation of a program or device.
Trong máy tính, các tệp cấu hình chứa các tham số và cài đặt điều khiển hoạt động của một chương trình hoặc thiết bị.
Example Sentences
“Check the config file for the database connection.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: