verb
English to Vietnamese Dictionary

adjust Meaning in Vietnamese (adjust nghĩa là gì)

điều chỉnh, thích nghi
điều chỉnh in English:adjust
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của adjust trong tiếng Việt là điều chỉnh, thích nghi. (Thay đổi một chút, đặc biệt là để làm cho nó chính xác hơn, hiệu quả hơn hoặc phù hợp hơn với một mục đích cụ thể.)

Definitions of Adjust

  1. 1
    verb
    điều chỉnh

    To change something slightly, especially to make it more correct, effective, or suitable for a particular purpose.

    Thay đổi một chút, đặc biệt là để làm cho nó chính xác hơn, hiệu quả hơn hoặc phù hợp hơn với một mục đích cụ thể.

  2. 2
    verb
    thích nghi

    To get used to a new situation by changing your behavior or ideas.

    Làm quen với một tình huống mới bằng cách thay đổi hành vi hoặc ý tưởng của bạn.

Example Sentences

“You can adjust the height of the chair.”

Bạn có thể điều chỉnh chiều cao của ghế.

“It took her a while to adjust to the new climate.”

Cô ấy đã mất một thời gian để thích nghi với khí hậu mới.

“Please adjust your seatbelt before we start.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disruptdisarrangemaintain

Inflected Word Forms

past tenseadjusted
present participleadjusting
nounadjustment
agent nounadjuster
adjectiveadjustable