verb
English to Vietnamese Dictionary

disrupt Meaning in Vietnamese (disrupt nghĩa là gì)

làm gián đoạn
làm gián đoạn in English:disrupt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disrupt trong tiếng Việt là làm gián đoạn. (Làm gián đoạn một sự kiện, hoạt động hoặc quy trình bằng cách gây ra sự xáo trộn hoặc vấn đề.)

Definitions of Disrupt

  1. 1
    verb
    làm gián đoạn

    To interrupt an event, activity, or process by causing a disturbance or problem.

    Làm gián đoạn một sự kiện, hoạt động hoặc quy trình bằng cách gây ra sự xáo trộn hoặc vấn đề.

Example Sentences

casual

“The loud music began to disrupt the class.”

Âm nhạc lớn bắt đầu làm gián đoạn lớp học.

business

“New technologies often disrupt traditional industries.”

general

“A sudden power outage can disrupt daily routines.”

Một sự cố mất điện đột ngột có thể làm gián đoạn các thói quen hàng ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundisruption
agent noundisruptor
adjectivedisruptive
adverbdisruptively