routines Meaning in Vietnamese (routines nghĩa là gì)
Nghĩa của routines trong tiếng Việt là thói quen. (Các thói quen là một chuỗi hành động hoặc các bước đã được thiết lập, thường được tuân theo như một phần của lịch trình hoặc thói quen hàng ngày.)
Definitions of Routines
- 1nounthói quen
Routines are established sequences of actions or steps that are regularly followed, often as part of a daily schedule or habit.
Các thói quen là một chuỗi hành động hoặc các bước đã được thiết lập, thường được tuân theo như một phần của lịch trình hoặc thói quen hàng ngày.
Example Sentences
“Daily routines help children feel secure and organized.”
Các thói quen hàng ngày giúp trẻ cảm thấy an toàn và có tổ chức.
“He stuck to his morning routines even on weekends.”
Anh ấy vẫn giữ thói quen buổi sáng của mình ngay cả vào cuối tuần.
“The new software streamlines many of our office routines.”
Phần mềm mới hợp lý hóa nhiều quy trình văn phòng của chúng ta.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A set of activities performed every day.
To do something different from what one usually does.