practices Meaning in Vietnamese (practices nghĩa là gì)
Nghĩa của practices trong tiếng Việt là thực hành, thông lệ, buổi tập. (Các phương pháp hoặc phong tục đã được thiết lập để làm một việc gì đó, đặc biệt là trong một ngành nghề hoặc kinh doanh.)
Definitions of Practices
- 1nounthông lệ
Established methods or customs of doing something, especially in a profession or business.
Các phương pháp hoặc phong tục đã được thiết lập để làm một việc gì đó, đặc biệt là trong một ngành nghề hoặc kinh doanh.
- 2nounbuổi tập
Repeated exercises or activities performed to acquire or maintain proficiency in a skill.
Các bài tập hoặc hoạt động lặp đi lặp lại được thực hiện để có được hoặc duy trì sự thành thạo trong một kỹ năng.
- 3verbthực hành
To perform an activity or exercise a skill repeatedly or regularly in order to improve or maintain proficiency.
Thực hiện một hoạt động hoặc rèn luyện một kỹ năng lặp đi lặp lại hoặc thường xuyên để cải thiện hoặc duy trì sự thành thạo.
Example Sentences
“Unethical business practices can harm a company's reputation.”
Các hoạt động kinh doanh phi đạo đức có thể gây tổn hại đến danh tiếng của công ty.
“The team's daily practices are crucial for their success.”
Các buổi tập luyện hàng ngày của đội là rất quan trọng cho thành công của họ.
“She practices yoga for an hour every morning.”
Cô ấy thực hành yoga mỗi sáng một giờ đồng hồ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
In reality, as opposed to theory.
To implement an idea or plan.
To act in accordance with the advice one gives to others.