exercises Meaning in Vietnamese (exercises nghĩa là gì)
Nghĩa của exercises trong tiếng Việt là bài tập, bài tập thể chất, tập thể dục. (Các hoạt động hoặc nhiệm vụ thể chất được thực hiện thường xuyên để duy trì hoặc cải thiện thể lực, sức khỏe hoặc kỹ năng.)
Definitions of Exercises
- 1nounbài tập thể chất
Physical activities or tasks performed regularly to maintain or improve physical fitness, health, or skill.
Các hoạt động hoặc nhiệm vụ thể chất được thực hiện thường xuyên để duy trì hoặc cải thiện thể lực, sức khỏe hoặc kỹ năng.
- 2
- 3verbtập thể dục
To engage in physical activity for the purpose of maintaining or improving health and fitness, or to make use of a right or power.
Tham gia vào hoạt động thể chất với mục đích duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực, hoặc để sử dụng một quyền hoặc sức mạnh.
Example Sentences
“Regular exercises are crucial for maintaining a healthy lifestyle.”
“The teacher assigned several exercises to help us prepare for the exam.”
Giáo viên đã giao một vài bài tập để giúp chúng tôi chuẩn bị cho kỳ thi.
“He exercises every morning before going to work.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: