improving Meaning in Vietnamese (improving nghĩa là gì)
Nghĩa của improving trong tiếng Việt là cải thiện, đang cải thiện, sự cải thiện. (Làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc trở nên tốt hơn về chất lượng, tình trạng hoặc hiệu suất.)
Definitions of Improving
- 1verbcải thiện
To make something better or to become better in quality, condition, or performance.
Làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc trở nên tốt hơn về chất lượng, tình trạng hoặc hiệu suất.
- 2adjectiveđang cải thiện
Becoming better or showing progress in development or condition.
Trở nên tốt hơn hoặc cho thấy sự tiến bộ trong phát triển hoặc tình trạng.
- 3nounsự cải thiện
The process or state of becoming better or more satisfactory.
Quá trình hoặc trạng thái trở nên tốt hơn hoặc hài lòng hơn.
Example Sentences
“The company is constantly improving its products based on customer feedback.”
Công ty không ngừng cải thiện sản phẩm của mình dựa trên phản hồi của khách hàng.
“Her health has been improving steadily since she started the new treatment.”
“We are always looking for ways of improving our services.”
Chúng tôi luôn tìm cách cải thiện dịch vụ của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: