progressing Meaning in Vietnamese (progressing nghĩa là gì)
Nghĩa của progressing trong tiếng Việt là tiến triển, sự tiến triển. (Hành động di chuyển về phía trước hoặc phát triển theo thời gian, cho thấy sự tiến bộ liên tục.)
Definitions of Progressing
- 1verbtiến triển
The act of moving forward or developing over time, indicating continuous advancement.
Hành động di chuyển về phía trước hoặc phát triển theo thời gian, cho thấy sự tiến bộ liên tục.
- 2
Example Sentences
“The project is progressing well, and we expect to finish on time.”
Dự án đang tiến triển tốt và chúng tôi mong đợi sẽ hoàn thành đúng hạn.
“She is progressing steadily in her new role.”
Cô ấy đang tiến triển vững vàng trong vai trò mới của mình.
“The patient's condition is slowly progressing.”
Tình trạng của bệnh nhân đang tiến triển chậm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To advance or improve in a particular area or task.
Advancement that is gradual but consistent and reliable.