noun
English to Vietnamese Dictionary

advancement Meaning in Vietnamese (advancement nghĩa là gì)

sự tiến bộ, sự thúc đẩy, sự phát triển, sự thăng tiến
sự tiến bộ in English:advancement
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của advancement trong tiếng Việt là sự tiến bộ, sự thúc đẩy, sự phát triển, sự thăng tiến. (Sự thúc đẩy hoặc phát triển một nguyên nhân, ý tưởng hoặc kế hoạch.)

Definitions of Advancement

  1. 1
    noun
    sự thúc đẩy

    Advancement refers to the process of promoting or furthering a cause, idea, or plan.

    Sự thúc đẩy hoặc phát triển một nguyên nhân, ý tưởng hoặc kế hoạch.

  2. 2
    noun
    sự phát triển

    An advancement is a development or improvement in a particular field or area.

    Một sự phát triển hoặc cải tiến trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.

  3. 3
    noun
    sự thăng tiến

    Advancement can also mean a promotion in rank, status, or position within an organization.

    Sự thăng chức về cấp bậc, địa vị hoặc vị trí trong một tổ chức.

Example Sentences

“The company announced a significant advancement in its research.”

Công ty đã công bố một sự phát triển đáng kể trong nghiên cứu của mình.

“Her career advancement was rapid due to her hard work.”

Sự thăng tiến trong sự nghiệp của cô ấy diễn ra nhanh chóng nhờ sự chăm chỉ của cô ấy.

“Technological advancements have changed our lives.”

Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

regressiondeclinesetbackhindrance

Inflected Word Forms

present participleadvancing
agent nounadvancer
adjectiveadvanced