adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
advancing Meaning in Vietnamese (advancing nghĩa là gì)
adjectivetiến lên, đang tiến triển
verbtiến lên
tiến lên in English:advancing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của advancing trong tiếng Việt là tiến lên, đang tiến triển. (Mô tả một cái gì đó đang di chuyển về phía trước, phát triển hoặc có sự tiến bộ.)
Definitions of Advancing
- 1adjectiveđang tiến triển
Describing something that is moving forward, developing, or making progress.
Mô tả một cái gì đó đang di chuyển về phía trước, phát triển hoặc có sự tiến bộ.
- 2
Example Sentences
military
“The advancing army quickly gained ground.”
general
“Advancing technology changes our lives daily.”
Công nghệ đang tiến bộ thay đổi cuộc sống của chúng ta hàng ngày.
business
“Advancing in one's career requires continuous effort.”
Tiến lên trong sự nghiệp đòi hỏi nỗ lực không ngừng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveadvance
third person singularadvances
past tenseadvanced
nounadvancement
agent nounadvancer