verb
English to Vietnamese Dictionary

improvise Meaning in Vietnamese (improvise nghĩa là gì)

ứng biến, chế tạo
ứng biến in English:improvise
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của improvise trong tiếng Việt là ứng biến, chế tạo. (Sáng tác và trình diễn một cách tự phát hoặc không chuẩn bị trước, thường để ứng phó với hoàn cảnh tức thời.)

Definitions of Improvise

  1. 1
    verb
    ứng biến

    To create and perform something spontaneously or without preparation, often in response to immediate circumstances.

    Sáng tác và trình diễn một cách tự phát hoặc không chuẩn bị trước, thường để ứng phó với hoàn cảnh tức thời.

  2. 2
    verb
    chế tạo

    To produce or make something from whatever is available, especially when lacking the usual or proper equipment.

    Sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó từ những gì có sẵn, đặc biệt là khi thiếu thiết bị thông thường hoặc phù hợp.

Example Sentences

casual

“She had to improvise a costume from old clothes for the play.”

Cô ấy đã phải ứng biến một bộ trang phục từ quần áo cũ cho vở kịch.

casual

“The jazz musicians decided to improvise a new melody during their performance.”

Các nhạc công jazz quyết định ứng biến một giai điệu mới trong buổi biểu diễn của họ.

casual

“When the power went out, we had to improvise with candles and flashlights.”

Khi mất điện, chúng tôi phải ứng biến bằng nến và đèn pin.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

extemporizead-libwing it

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

planrehearseprepare

Inflected Word Forms

past participleimprovised
present participleimprovising
nounimprovisation
agent nounimproviser