verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

adjusting Meaning in Vietnamese (adjusting nghĩa là gì)

verbđiều chỉnh
nounsự thích nghi
điều chỉnh in English:adjusting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của adjusting trong tiếng Việt là điều chỉnh, sự thích nghi. (Hành động thực hiện những thay đổi nhỏ đối với một thứ gì đó để nó phù hợp hoặc hoạt động tốt hơn.)

Definitions of Adjusting

  1. 1
    verb
    điều chỉnh

    The action of making small changes to something so that it fits or works better.

    Hành động thực hiện những thay đổi nhỏ đối với một thứ gì đó để nó phù hợp hoặc hoạt động tốt hơn.

  2. 2
    noun
    sự thích nghi

    The process of adapting oneself or something to new conditions or circumstances.

    Quá trình tự thích nghi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó cho phù hợp với các điều kiện hoặc hoàn cảnh mới.

Example Sentences

“She was busy adjusting the camera settings for the perfect shot.”

“Adjusting to a new culture can be challenging but rewarding.”

“The mechanic spent an hour adjusting the car's brakes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

adaptingmodifyingalteringregulatingconforming

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveadjust
past tenseadjusted
nounadjustment
agent nounadjuster
adjectiveadjustable