verb
English to Vietnamese Dictionary
adapt Meaning in Vietnamese (adapt nghĩa là gì)
thích nghi, thay đổi cho phù hợp
thích nghi in English:adapt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của adapt trong tiếng Việt là thích nghi, thay đổi cho phù hợp. (Điều chỉnh để phù hợp với điều kiện hoặc môi trường mới, thường bằng cách thay đổi hành vi hoặc đặc điểm của bản thân.)
Definitions of Adapt
- 1verbthích nghi
To adjust to new conditions or a new environment, often by modifying one's behavior or characteristics.
Điều chỉnh để phù hợp với điều kiện hoặc môi trường mới, thường bằng cách thay đổi hành vi hoặc đặc điểm của bản thân.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseadapted
present participleadapting
nounadaptation
agent nounadapter
adjectiveadaptable