verb
English to Vietnamese Dictionary

adapt Meaning in Vietnamese (adapt nghĩa là gì)

thích nghi, thay đổi cho phù hợp
thích nghi in English:adapt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của adapt trong tiếng Việt là thích nghi, thay đổi cho phù hợp. (Điều chỉnh để phù hợp với điều kiện hoặc môi trường mới, thường bằng cách thay đổi hành vi hoặc đặc điểm của bản thân.)

Definitions of Adapt

  1. 1
    verb
    thích nghi

    To adjust to new conditions or a new environment, often by modifying one's behavior or characteristics.

    Điều chỉnh để phù hợp với điều kiện hoặc môi trường mới, thường bằng cách thay đổi hành vi hoặc đặc điểm của bản thân.

  2. 2
    verb
    thay đổi cho phù hợp

    To make something suitable for a new use or purpose; to modify or change something to fit a new situation.

    Làm cho cái gì đó phù hợp với mục đích hoặc sử dụng mới; sửa đổi hoặc thay đổi cái gì đó để phù hợp với tình huống mới.

Example Sentences

casual

“It takes time to adapt to a new culture and climate.”

Cần có thời gian để thích nghi với một nền văn hóa và khí hậu mới.

business

“The company had to adapt its strategies to the changing market demands.”

general

“Humans have an incredible ability to adapt to various environments.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseadapted
present participleadapting
nounadaptation
agent nounadapter
adjectiveadaptable