verb
English to Vietnamese Dictionary

accommodate Meaning in Vietnamese (accommodate nghĩa là gì)

đáp ứng, chứa chấp, thích ứng, chiều theo
đáp ứng in English:accommodate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accommodate trong tiếng Việt là đáp ứng, chứa chấp, thích ứng, chiều theo. (Cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho ai đó hoặc cái gì đó.)

Definitions of Accommodate

  1. 1
    verb
    chứa chấp

    To provide lodging or sufficient space for someone or something.

    Cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho ai đó hoặc cái gì đó.

  2. 2
    verb
    thích ứng

    To adjust or adapt to new conditions or circumstances.

    Điều chỉnh hoặc thích nghi với các điều kiện hoặc hoàn cảnh mới.

  3. 3
    verb
    chiều theo

    To do a favor or service for someone, often by making an adjustment or fulfilling a request.

    Làm một việc có lợi hoặc một dịch vụ cho ai đó, thường bằng cách thực hiện một sự điều chỉnh hoặc đáp ứng một yêu cầu.

Example Sentences

business

“The hotel can accommodate up to 200 guests.”

Khách sạn có thể chứa chấp tối đa 200 khách.

formal

“We need to accommodate the new changes in the policy.”

Chúng ta cần thích ứng với những thay đổi mới trong chính sách.

casual

“I will try to accommodate your request.”

Tôi sẽ cố gắng chiều theo yêu cầu của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lodgehouseadaptadjustoblige

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularaccommodates
past participleaccommodated
nounaccommodation
adjectiveaccommodating