noun
English to Vietnamese Dictionary

siege Meaning in Vietnamese (siege nghĩa là gì)

vây hãm, cuộc bao vây, sự bao vây
vây hãm in English:siege
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của siege trong tiếng Việt là vây hãm, cuộc bao vây, sự bao vây. (Một hoạt động quân sự trong đó lực lượng địch bao vây một thị trấn hoặc tòa nhà, cắt đứt các nguồn cung cấp thiết yếu, với mục đích buộc những người bên trong phải đầu hàng.)

Definitions of Siege

  1. 1
    noun
    cuộc bao vây

    A military operation in which enemy forces surround a town or building, cutting off essential supplies, with the aim of compelling the surrender of those inside.

    Một hoạt động quân sự trong đó lực lượng địch bao vây một thị trấn hoặc tòa nhà, cắt đứt các nguồn cung cấp thiết yếu, với mục đích buộc những người bên trong phải đầu hàng.

  2. 2
    noun
    sự bao vây

    A prolonged period of trouble or difficulty.

    Một giai đoạn kéo dài của rắc rối hoặc khó khăn.

Example Sentences

formal

“The city was under siege for five months before it finally fell.”

business

“The company is under siege from its competitors.”

Công ty đang bị các đối thủ cạnh tranh tấn công dữ dội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

blockadeencirclementbeleaguerment

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlebesieged
agent nounbesieger

Phrases & Idiomatic Expressions

lay siege tocollocation

To surround a place with an army in order to capture it.