noun
English to Vietnamese Dictionary
sidney Meaning in Vietnamese (sidney nghĩa là gì)
Sidney
Sidney in English:sidney
Phonetic:Xi-đni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sidney trong tiếng Việt là Sidney. (Sidney là một danh từ riêng được dùng làm tên riêng cho cả nam và nữ, và cũng là họ, thường gắn liền với những địa danh như thành phố ở Úc.)
Definitions of Sidney
- 1nounSidney
Sidney is a proper noun used as a given name for both males and females, and also as a surname, often associated with places like the city in Australia.
Sidney là một danh từ riêng được dùng làm tên riêng cho cả nam và nữ, và cũng là họ, thường gắn liền với những địa danh như thành phố ở Úc.