other
English to Vietnamese Dictionary
crosby Meaning in Vietnamese (crosby nghĩa là gì)
Crosby
Crosby in English:crosby
Phonetic:Cros-by
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crosby trong tiếng Việt là Crosby. (Crosby là một họ phổ biến trong tiếng Anh và tên địa danh, thường đề cập đến các cá nhân hoặc địa điểm mang tên này.)
Definitions of Crosby
- 1otherCrosby
Crosby is a common English surname and a place name, often referring to individuals or locations bearing this name.
Crosby là một họ phổ biến trong tiếng Anh và tên địa danh, thường đề cập đến các cá nhân hoặc địa điểm mang tên này.