noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cordon Meaning in Vietnamese (cordon nghĩa là gì)

nounvòng vây
verbvây quanh
vòng vây in English:cordon
Phonetic:vòng vi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cordon trong tiếng Việt là vòng vây, vây quanh. (Một hàng cảnh sát, binh lính hoặc lính canh ngăn chặn việc ra vào một khu vực.)

Definitions of Cordon

  1. 1
    noun
    vòng vây

    A line or ring of police, soldiers, or guards preventing access to or from an area.

    Một hàng cảnh sát, binh lính hoặc lính canh ngăn chặn việc ra vào một khu vực.

  2. 2
    verb
    vây quanh

    To prevent access to or from an area or building by surrounding it with a cordon.

    Ngăn chặn việc ra vào một khu vực hoặc tòa nhà bằng cách bao quanh nó bằng một vòng vây.

Example Sentences

“The police set up a cordon around the crime scene.”

“They had to cordon off the entire street due to the protest.”

Họ phải phong tỏa cả con phố vì cuộc biểu tình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecordoned
present participlecordoning