preventing Meaning in Vietnamese (preventing nghĩa là gì)
Nghĩa của preventing trong tiếng Việt là ngăn chặn, sự ngăn chặn, phòng ngừa. (Ngăn không cho điều gì xảy ra hoặc tồn tại, hoặc ngăn ai đó làm điều gì đó, thường được sử dụng như một phân từ hiện tại trong các thì tiếp diễn.)
Definitions of Preventing
- 1verbngăn chặn
To stop something from happening or existing, or to stop someone from doing something, often used as a present participle in continuous tenses.
Ngăn không cho điều gì xảy ra hoặc tồn tại, hoặc ngăn ai đó làm điều gì đó, thường được sử dụng như một phân từ hiện tại trong các thì tiếp diễn.
- 2nounsự ngăn chặn
The act or process of stopping something undesirable from happening, functioning as a gerund.
Hành động hoặc quá trình ngăn chặn điều gì đó không mong muốn xảy ra, hoạt động như một danh động từ.
- 3adjectivephòng ngừa
Serving to stop or hinder the occurrence of something, describing something that prevents.
Dùng để ngăn chặn hoặc cản trở sự xảy ra của điều gì đó, mô tả một thứ gì đó ngăn chặn.
Example Sentences
“The new policy is aimed at preventing cyber attacks.”
Chính sách mới nhằm mục đích ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.
“She is preventing him from making a big mistake.”
Cô ấy đang ngăn cản anh ấy mắc một sai lầm lớn.
“Preventing the spread of disease is crucial for public health.”
Ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Actions taken to stop something undesirable from happening.
To stop someone or something from doing something.