disease Meaning in Vietnamese (disease nghĩa là gì)
Nghĩa của disease trong tiếng Việt là bệnh. (Một sự rối loạn về cấu trúc hoặc chức năng ở người, động vật hoặc thực vật, đặc biệt là một bệnh gây ra các triệu chứng cụ thể hoặc ảnh hưởng đến một vị trí cụ thể và không phải là kết quả trực tiếp của chấn thương thể chất.)
Definitions of Disease
- 1nounbệnh
A disorder of structure or function in a human, animal, or plant, especially one that produces specific symptoms or that affects a specific location and is not simply a direct result of physical injury.
Một sự rối loạn về cấu trúc hoặc chức năng ở người, động vật hoặc thực vật, đặc biệt là một bệnh gây ra các triệu chứng cụ thể hoặc ảnh hưởng đến một vị trí cụ thể và không phải là kết quả trực tiếp của chấn thương thể chất.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A condition affecting the heart's function.
A disease caused by pathogenic microorganisms that can be spread.
A long-lasting condition that can be controlled but not cured.