clinic Meaning in Vietnamese (clinic nghĩa là gì)
Nghĩa của clinic trong tiếng Việt là phòng khám, lớp học chuyên đề. (Một cơ sở y tế, thường nhỏ hơn bệnh viện, nơi bệnh nhân nhận được điều trị hoặc tư vấn y tế, đặc biệt là bệnh nhân ngoại trú.)
Definitions of Clinic
- 1nounphòng khám
A medical facility, often smaller than a hospital, where patients receive medical treatment or advice, especially as outpatients.
Một cơ sở y tế, thường nhỏ hơn bệnh viện, nơi bệnh nhân nhận được điều trị hoặc tư vấn y tế, đặc biệt là bệnh nhân ngoại trú.
- 2nounlớp học chuyên đề
A session or series of sessions for practical instruction or training in a particular subject or activity.
Một buổi hoặc một loạt các buổi hướng dẫn hoặc đào tạo thực hành về một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
Example Sentences
“She went to the clinic for a routine check-up.”
Cô ấy đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe định kỳ.
“The new dental clinic offers advanced treatments.”
“The football clinic helped young players improve their skills.”
Lớp học chuyên đề bóng đá đã giúp các cầu thủ trẻ cải thiện kỹ năng của họ.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A clinic that accepts patients without appointments.
A clinic specializing in dental care.
A session for practical instruction or training in a particular sport.