noun
English to Vietnamese Dictionary
football Meaning in Vietnamese (football nghĩa là gì)
bóng đá, quả bóng đá
bóng đá in English:football
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của football trong tiếng Việt là bóng đá, quả bóng đá. (Một môn thể thao đồng đội được chơi bằng một quả bóng giữa hai đội gồm 11 người chơi, trong đó người chơi cố gắng ghi bàn bằng cách đá hoặc đánh đầu bóng vào khung thành đối phương.)
Definitions of Football
- 1nounbóng đá
A team sport played with a ball between two teams of 11 players, where players attempt to score goals by kicking or heading the ball into the opposing goal.
Một môn thể thao đồng đội được chơi bằng một quả bóng giữa hai đội gồm 11 người chơi, trong đó người chơi cố gắng ghi bàn bằng cách đá hoặc đánh đầu bóng vào khung thành đối phương.
- 2
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
agent nounfootballer
adjectivefootballing
Phrases & Idiomatic Expressions
football fancollocation
A person who is an enthusiastic admirer of football.
play footballcollocation
To participate in the sport of football.