noun
English to Vietnamese Dictionary

footage Meaning in Vietnamese (footage nghĩa là gì)

cảnh phim
cảnh phim in English:footage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của footage trong tiếng Việt là cảnh phim. (Một đoạn phim hoặc video đã ghi lại, thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể như tin tức, phim tài liệu hoặc giám sát.)

Definitions of Footage

  1. 1
    noun
    cảnh phim

    A segment of recorded film or video material, typically used for a specific purpose such as news, documentary, or surveillance.

    Một đoạn phim hoặc video đã ghi lại, thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể như tin tức, phim tài liệu hoặc giám sát.

Example Sentences

formal

“The news channel aired exclusive footage of the event.”

Kênh tin tức đã phát sóng cảnh phim độc quyền về sự kiện.

business

“Investigators reviewed the security camera footage.”

Các điều tra viên đã xem xét cảnh phim từ camera an ninh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: