verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
clip Meaning in Vietnamese (clip nghĩa là gì)
verbkẹp, cắt tỉa
nounkẹp, đoạn phim
kẹp in English:clip
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clip trong tiếng Việt là kẹp, cắt tỉa, đoạn phim. (Cắt cái gì đó bằng kéo, đặc biệt là để tỉa hoặc rút ngắn nó.)
Definitions of Clip
- 1verbcắt tỉa
To cut something with shears or scissors, especially to trim or shorten it.
Cắt cái gì đó bằng kéo, đặc biệt là để tỉa hoặc rút ngắn nó.
- 2
- 3
Example Sentences
“She needs to clip the rose bushes before winter.”
“He used a paper clip to hold the loose pages together.”
Anh ấy đã dùng một chiếc kẹp giấy để giữ các trang rời lại với nhau.
“The news channel showed a short clip of the president's speech.”
Kênh tin tức đã chiếu một đoạn phim ngắn bài phát biểu của tổng thống.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseclipped
gerundclipping
agent nounclipper
adjectiveclippable