verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

clip Meaning in Vietnamese (clip nghĩa là gì)

verbkẹp, cắt tỉa
nounkẹp, đoạn phim
kẹp in English:clip
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clip trong tiếng Việt là kẹp, cắt tỉa, đoạn phim. (Cắt cái gì đó bằng kéo, đặc biệt là để tỉa hoặc rút ngắn nó.)

Definitions of Clip

  1. 1
    verb
    cắt tỉa

    To cut something with shears or scissors, especially to trim or shorten it.

    Cắt cái gì đó bằng kéo, đặc biệt là để tỉa hoặc rút ngắn nó.

  2. 2
    noun
    kẹp

    A device, typically made of metal or plastic, used for holding things together or attaching one thing to another.

    Một thiết bị, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để giữ các vật lại với nhau hoặc gắn một vật vào vật khác.

  3. 3
    noun
    đoạn phim

    A short extract from a film, television program, or sound recording.

    Một đoạn trích ngắn từ một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc bản ghi âm.

Example Sentences

“She needs to clip the rose bushes before winter.”

“He used a paper clip to hold the loose pages together.”

Anh ấy đã dùng một chiếc kẹp giấy để giữ các trang rời lại với nhau.

“The news channel showed a short clip of the president's speech.”

Kênh tin tức đã chiếu một đoạn phim ngắn bài phát biểu của tổng thống.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fastenerexcerptsegment

Inflected Word Forms

past tenseclipped
gerundclipping
agent nounclipper
adjectiveclippable