noun
English to Vietnamese Dictionary

clipart Meaning in Vietnamese (clipart nghĩa là gì)

hình ảnh minh họa
hình ảnh minh họa in English:clipart
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clipart trong tiếng Việt là hình ảnh minh họa. (Hình ảnh minh họa là những hình ảnh hoặc bản vẽ kỹ thuật số làm sẵn, thường đơn giản, giống hoạt hình, được sử dụng để làm phong phú thêm tài liệu, bài thuyết trình hoặc trang web.)

Definitions of Clipart

  1. 1
    noun
    hình ảnh minh họa

    Clipart refers to pre-made digital images or illustrations that are often simple, cartoon-like, and used to enhance documents, presentations, or websites.

    Hình ảnh minh họa là những hình ảnh hoặc bản vẽ kỹ thuật số làm sẵn, thường đơn giản, giống hoạt hình, được sử dụng để làm phong phú thêm tài liệu, bài thuyết trình hoặc trang web.

Example Sentences

casual

“I added some fun clipart to my presentation slides.”

Tôi đã thêm một vài hình ảnh minh họa vui nhộn vào các slide thuyết trình của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stock imageillustrationgraphic

Phrases & Idiomatic Expressions

clipart librarycollocation

A collection or repository of various clipart images.

insert clipartcollocation

To add a clipart image into a document or digital file.