noun
English to Vietnamese Dictionary

clipboard Meaning in Vietnamese (clipboard nghĩa là gì)

bảng kẹp giấy
bảng kẹp giấy in English:clipboard
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clipboard trong tiếng Việt là bảng kẹp giấy. (Một tấm bảng cứng có kẹp ở trên để giữ giấy tờ, thường dùng khi viết mà không có bàn.)

Definitions of Clipboard

  1. 1
    noun
    bảng kẹp giấy

    A stiff board with a clip at the top for holding papers, often used when writing without a desk.

    Một tấm bảng cứng có kẹp ở trên để giữ giấy tờ, thường dùng khi viết mà không có bàn.

Example Sentences

casual

“Please put the forms on the clipboard.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

padfolder

Inflected Word Forms

nounclip
nounboard