noun
English to Vietnamese Dictionary

blackboard Meaning in Vietnamese (blackboard nghĩa là gì)

bảng đen
bảng đen in English:blackboard
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blackboard trong tiếng Việt là bảng đen. (Một tấm bảng lớn, nhẵn, màu tối, thường làm bằng đá phiến hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng trong trường học để viết hoặc vẽ bằng phấn.)

Concept Illustration
Blackboard visual illustration - Meaning in Vietnamese (bảng đen)
Visual representation of "blackboard"

Definitions of Blackboard

  1. 1
    noun
    bảng đen

    A large, smooth, dark-colored board, typically made of slate or a similar material, used in schools for writing or drawing on with chalk.

    Một tấm bảng lớn, nhẵn, màu tối, thường làm bằng đá phiến hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng trong trường học để viết hoặc vẽ bằng phấn.

Example Sentences

casual

“The teacher wrote the math problem on the blackboard.”

Giáo viên đã viết bài toán lên bảng đen.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chalkboard